Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quần thể" (1)

quần thể
Tiếng Anh Danh từcomplex, cluster
Từ vựng của tôi
Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
The Mau Son ecological tourism complex is being implemented.

swap_horiz Từ liên quan "quần thể" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quần thể" (1)

Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
The Mau Son ecological tourism complex is being implemented.